genus catha

genus catha

A botanist carefully examines the leaves of a genus Catha shrub.

Định nghĩa

Danh từ riêng (khoa học): - Chi Catha: Một chi thực vật thuộc họ Dây gối (Celastraceae), bao gồm các loài cây bụi thường xanh nguồn gốc từ châu Phi. Đặc điểm nổi bật của chi này dày, hoa màu trắng, một số loài chứa chất kích thích.

dụ sử dụng
  • (Chi Catha được biết đến với dày hoa trắng.)
  • (Nhiều loài trong chi Catha được tìm thấyĐông Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "genus Catha" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả thực vật học hoặc nghiên cứu về các loài cây chứa alkaloid ( dụ: cathinone).
    • The genus Catha is taxonomically placed in the family Celastraceae. (Chi Catha được xếp về mặt phân loại trong họ Celastraceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Catha edulis (Danh từ): Loài điển hình nhất của chi Catha, thường được gọi là cây Khat, chứa chất kích thích.
    • Catha edulis is widely chewed in parts of Africa and the Arabian Peninsula. (Catha edulis được nhai rộng rãimột số vùng châu Phi bán đảoRập.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Khat: Tên thông dụng trong tiếng Việt để chỉ chi này, dựa trên loài phổ biến nhất.
  • Chi cây Chát: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Catha".